Bữa cơm còn một chỗ trống
Nhà tôi có ba chị em. Tôi là chị cả, dưới là hai em trai. Mỗi người một gia đình, con cái đang tuổi đi học, cuộc sống riêng cũng đủ bận rộn. Nhưng có một điều gần như không thay đổi suốt bao năm: cứ cuối tuần, chúng tôi lại trở về nhà bố mẹ.

Không cần hẹn trước. Cũng chẳng ai nhắc ai. Đến cuối tuần, tự nhiên thấy nhớ nhà. Nhớ cái bàn ăn quen, nhớ những buổi chiều dọn dẹp lăng xăng, nhớ cảm giác cả nhà ngồi chen nhau, nói chuyện không dứt.
Bữa cơm nhà tôi không có gì cầu kỳ. Vài món luộc, món xào, bát canh nóng. Nhưng lúc nào cũng ấm. Ấm vì đông người. Ấm vì tiếng nói cười nối nhau, chuyện của người lớn xen lẫn tiếng cười, tiếng chí chóe của lũ trẻ.
Chúng tôi nói rất nhiều. Kể đủ thứ chuyện của một tuần đã qua. Còn bố tôi thì ít nói. Ông thường chỉ ngồi nghe, ánh mắt lặng lẽ nhìn từng đứa con, từng đứa cháu. Thỉnh thoảng ông cười. Một nụ cười hiền và chậm, như thể chỉ cần thấy con cháu quây quần là đã đủ.
Bố ở tầng một. Mỗi lần đến bữa, thể nào cũng có một đứa chạy xuống gọi:
– Ông ơi, lên ăn cơm!
Tiếng gọi ấy quen đến mức, bây giờ nghĩ lại, tôi vẫn như còn nghe thấy đâu đó trong căn nhà.
Bố chống gậy, bước chậm từng bậc cầu thang. Mỗi bước đi như gom hết sức lực, nhưng ông vẫn cố lên ăn cùng cả nhà, nếu còn có thể. Ông luôn ngồi vào một chỗ cố định. Không ai ngồi vào chỗ ấy, như một thói quen đã thành nếp.
Bố ăn rất ít. Nhưng lạ lắm, hôm nào ông ăn vui vẻ, ăn hết suất, là cả nhà thấy nhẹ nhõm. Mẹ tôi sẽ nhìn sang, khẽ nói: “Hôm nay bố ăn được.” Chỉ một câu thôi, mà ai cũng thấy bữa cơm ngon hơn.
Những hôm như thế, chúng tôi ăn lâu hơn một chút. Không ai vội. Như thể ai cũng muốn giữ lại thêm một chút thời gian bên nhau.
Nhà tôi lúc nào cũng có dưa hấu. Vì đó là món bố thích.
Chỉ cần một đĩa dưa đỏ, mát, cắt miếng nhỏ, đặt lên bàn là biết bố sẽ vui. Ông ăn chậm, từng miếng một. Nhìn bố ăn dưa, tự nhiên thấy bữa cơm tròn trịa hơn, như được khép lại bằng một vị ngọt rất giản dị.
Rồi bố ốm.
Ông ít lên ăn cơm hơn. Cái ghế quen bắt đầu trống trong những bữa cuối tuần. Mâm cơm vẫn đông người, vẫn có tiếng nói cười, nhưng cứ như hụt đi một khoảng.
Chúng tôi vẫn gọi:
– Bố ơi, lên ăn cơm!
Nhưng nhiều khi chỉ nhận lại một cái lắc đầu nhẹ từ dưới tầng một.
Sinh nhật tôi, bố vẫn cố gắng lên ăn cùng cả nhà. Ông ngồi đúng chỗ cũ, vẫn chống gậy, vẫn nụ cười hiền. Bố chờ tôi về.
Rồi ông đưa tôi tờ một trăm nghìn. Tờ tiền bố để dành từ đầu tháng, từ lúc lĩnh lương. Bàn tay bố run run.
Tôi cầm mà không nói được gì.
Lớn rồi, có thể tự lo cho mình, có thể mua cho bố nhiều thứ… nhưng lại không thể làm cho bàn tay ấy thôi run, không thể giữ lại được những buổi tối như thế lâu hơn một chút.
Trước khi mất một ngày, bố nói:
– Bố thèm dưa hấu.
Tôi đi mua ngay. Chọn quả thật đỏ, thật ngọt. Xắt nhỏ, mang xuống.
Bố không ăn được.
Tôi ép nước.
Bố cũng không uống được.
Miếng dưa đỏ au nằm đó. Ngọt mà đắng.
Tôi ngồi cạnh, nhìn bố mà không biết phải làm gì hơn. Có những điều tưởng chừng rất đơn giản, đến lúc lại trở nên bất lực đến đau lòng.
Rồi bố đi.
Cái ghế của bố vẫn ở đó. Không ai ngồi vào.
Mỗi bữa cơm, chúng tôi vẫn về. Vẫn đủ anh em, con cháu. Vẫn nói chuyện, vẫn cười. Nhưng có những lúc, cả nhà chợt lặng đi. Như thể vừa nhớ ra một điều gì đó rất quen, rất xa.
Tôi vẫn bước vào nhà, vẫn gọi “con về rồi”. Nhưng không còn ai ở dưới tầng một để tôi cất tiếng “bố ơi”.
Không còn tiếng chống gậy chậm rãi trên cầu thang.
Không còn ánh mắt lặng lẽ nhìn chúng tôi ăn cơm.
Chỉ còn lại một chỗ ngồi.
Và một nỗi nhớ không gọi thành tên.
Giờ đây, bữa cơm gia đình với tôi không còn chỉ là chuyện ăn uống. Đó là nơi giữ lại ký ức. Giữ lại hình bóng của một người cha – người đã không nói nhiều, nhưng yêu thương theo cách bền bỉ nhất.
Có lẽ, khi còn đủ đầy, người ta dễ nghĩ rằng những bữa cơm là điều hiển nhiên.
Chỉ đến khi một chỗ ngồi vắng đi, mới hiểu: hạnh phúc của một gia đình không nằm ở mâm cơm có gì, mà ở việc còn có thể ngồi bên nhau.
Và có những chỗ ngồi – một khi đã trống – thì sẽ ở đó mãi mãi…