Cuộc thi viết Hà Nội & Tôi

Tiếng búa cuối cùng trên phố Hàng Bạc

Nguyễn Thị Ngọc Oanh 08:49 21/05/2026

Phố Hàng Bạc hôm nay ồn ào và lấp lánh. Sáng sớm đã nghe tiếng xe máy, tiếng rao hàng, tiếng loa phường. Cửa tiệm vàng bạc nối đuôi nhau, tủ kính lấp lánh trưng bày những sản phẩm công nghiệp bóng loáng, đẹp đẽ một cách vô hồn. Những chiếc máy ảnh ngoại quốc chụp vội, những bàn tay xa lạ lướt qua tủ kính, chẳng ai kịp nghe thấy tiếng động từ trong ngõ nhỏ. Phố Hàng Bạc bây giờ giàu có, hiện đại, nhưng hình như thiếu một thứ gì. Thiếu cái âm thanh cũ, cái nhịp đập cũ của làng nghề.

Tôi đã đi qua những mặt hàng óng ánh, qua những tiếng mời chào, qua những gương mặt vội vã. Chợt, như một người lạc bước, tôi dừng lại trước một ô cửa nhỏ. Bảng hiệu cũ kỹ: "Mỹ nghệ Hồng Châu". Bên trong, không có đèn neon, không có tủ kính sáng choáng. Chỉ có một ông già đang cúi mình bên chiếc bàn gỗ, tay cầm búa, từng nhịp gõ chậm rãi: cốc… cốc… cốc… đều đều, chắc nịch, như tiếng mạch ngầm chảy dưới lòng phố.

Ông tên là Nguyễn Chí Thành, năm nay đã ngoài bảy mươi lăm. Cái dáng người gầy gò, cái lưng còng lâu ngày vì cúi, đôi tay gân guốc nhưng thoăn thoắt lạ thường. Ngồi bên chiếc bàn gỗ, ông bảo nó có từ thời ông nội ông, cha ông dùng rồi truyền lại, ông cặm cụi như một người thợ của thế kỷ nào. Trên mặt bàn, lộn xộn những cái kìm, cái dũa, những vỏ lon sữa tự chế thành đèn, thành lò. Tất cả đều cũ kỹ, hoen rỉ, nhuốm màu thời gian. Nhưng với ông, chúng là báu vật, là bàn tay, là ký ức.

Nghệ nhân Nguyễn Chí Thành

Ông bảo: "Bàn toàn gỗ, sắt các thứ linh tinh thôi, chẳng có gì đặc biệt." Nói thế, nhưng mắt ông nhìn chiếc bàn, cái ghế, cái đe gỗ, nhìn cái cách ông vuốt nhẹ chúng là tôi biết: chúng là một phần xương thịt của ông.

Tôi ngồi xuống chiếc ghế gỗ đối diện, ông lại cúi xuống với miếng bạc. Kể về nghề, mắt ông sáng lên, thứ ánh sáng khác hẳn với ánh đèn vàng vọt của chiếc đèn làm bằng vỏ lon sữa. Ông kể, hồi nhỏ, những tiếng đục, tiếng dũa, tiếng thổi lửa nung kim loại của bố đã ăn sâu vào tâm trí. Nhà có bảy anh chị em, các anh chị đều bươn chải kiếm sống, mỗi người một nghề. Chỉ có ông, tự dưng thích ngồi nghịch mấy cái búa, cái đe. Rồi nghề vận vào người lúc nào chẳng hay. Kể đến đây, ông cười, móm mém, và chậm rãi gõ thêm một nhát búa.

"Để làm ra một sản phẩm kim hoàn phải qua bao công đoạn. Nung cho bạc chảy ra, đập dẹt, tán thành thanh mỏng, uốn vòng, khắc họa tiết… Làm nghề này nhanh là hỏng. Muốn nhanh cũng chẳng được, vì chẳng thể 'ăn bớt' công đoạn nào."

Ông bảo, thợ kim hoàn giỏi thời xưa chỉ ở ba làng: Châu Khê, Đồng Xâm, Định Công. Những người thợ tay chuẩn, mắt tinh, có khi ngồi cả ngày chỉ để hoàn thành một cái vòng. Có sản phẩm đơn giản cũng mất một ngày. Có cái phức tạp phải ba ngày.

Nói đoạn, ông đưa tay nâng niu một chiếc vòng bạc vừa chạm xong, ngắm nghía dưới ánh đèn vàng vọt, cái hành động nâng niu ấy, tôi chợt thấy, giống như người cha đang ngắm đứa con bé bỏng vừa chào đời.

Tôi hỏi thăm về những người sẽ nối nghiệp. Ông chỉ lắc đầu. Rồi bảo, cũng chẳng trách chúng nó được, vì nghề này cực, mắt mờ lưng còng, cả ngày, mà thu nhập chẳng thấm vào đâu so với buôn bán. Cả phố Hàng Bạc bây giờ chỉ còn mình Hồng Châu giữ được nghề thủ công.

Một người, một tiệm, một nghề. Và biết bao giờ người cuối cùng ấy cũng buông búa?

Ông bảo, ngày trước khỏe, tiệm mở cửa đến mười giờ tối. Cả con phố chỉ có ánh lửa và tiếng búa của những người thợ. Giờ ông yếu, chỉ làm đến sáu giờ là đóng cửa. Nói đoạn, ông cười, nhưng cái cười chợt tắt. Phía ngoài cửa, một cặp du khách đi qua, không ngoái nhìn. Họ chỉ chú ý đến những tủ kính lấp lánh phía bên kia.

Tôi hỏi: "Thế tại sao ông vẫn làm?"

Ông ngừng tay. Rất lâu. Rồi ông nói, êm ả:

"Động lực để tôi theo nghề là nụ cười hài lòng của khách. Với lại, tôi muốn giữ gìn truyền thống của cha ông.".

Sản phẩm hoa tai và nhẫn bạc do nghệ nhân làm

Rồi ông lại cúi xuống, tay cầm búa, cốc… cốc… cốc… đều đều, chậm rãi, như hơi thở còn lại của một thời vàng son xa xăm.

Tôi ra về khi phố Hàng Bạc đã lên đèn. Những hàng vàng bạc vẫn sáng chói, những tủ kính vẫn lấp lánh, những người mua kẻ bán vẫn rộn ràng. Nhưng trong tôi, ánh sáng của một ô cửa nhỏ, thứ ánh sáng vàng vọt từ chiếc đèn làm bằng vỏ lon sữa vẫn sáng hơn cả.

Biết đâu, một ngày nào đó, chính quyền phố cổ dành một góc nhỏ cho ông Thành, để ông vừa làm vừa kể chuyện như các nghệ nhân ở Nhật Bản vẫn làm. Để du khách không chỉ mua những món trang sức hào nhoáng, mà còn được thấy tận mắt bàn tạo tác, được nghe tiếng búa, được cảm nhận cái hồn của bạc. Và những đứa trẻ của Hà Nội hôm nay, lớn lên, sẽ không chỉ biết bạc qua những tấm ảnh trên điện thoại. Bởi cốt cách phố phường, có lẽ, được giữ bằng những thứ rất nhỏ: một chiếc bàn gỗ mục, một đôi tay già nua, một ngọn đèn từ vỏ lon sữa. Và một tiếng búa cốc cốc đều đều trong chiều vắng.

Tôi quay đi, phố đã lên đèn. Vẫn tiếng búa cốc… cốc… từ phía sau. Nhưng chợt, một nhát búa ngừng lâu hơn mọi lần. Tôi ngoái lại. Ông Thành đang ngước nhìn ra cửa, dừng tay. Một người khách trẻ lướt qua, không ngoảnh. Ông lại cúi xuống. Tiếng búa lại vang lên.

Tôi tự hỏi: biết đến bao giờ?

Tác phẩm tham dự cuộc thi viết "Hà Nội và tôi" của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Oanh. Thông tin về cuộc thi xem tại đây.

Nguyễn Thị Ngọc Oanh