Đời sống văn hóa

Đọc tập thơ Tình Xuân của Phạm Quốc Cường: Từ tiếng gọi cộng đồng đến tiếng lòng nhân sinh

Tiến sĩ Văn học Nguyễn Thị Bích Hạnh 06/02/2026 13:00

Tình Xuân của Phạm Quốc Cường (Nhà xuất bản Hội nhà văn, xuất bản Quý I năm 2026) là một tập thơ có cấu trúc rõ ràng, vận động theo chiều sâu cảm xúc và ý thức nghệ thuật. Ba phần thơ không tồn tại rời rạc mà liên kết với nhau như một hành trình: Từ tiếng nói cộng đồng - dân tộc, qua thế giới tình cảm cá nhân, rồi lắng lại ở những suy tư nhân sinh, gia đình và đạo lý sống.

8f56e9b6-c32e-47e7-85db-cc74a1fe416c.jpg
“Tình Xuân” là tập thơ thứ 9 của nhà thơ, nhà báo Phạm Quốc Cường.

Chính sự chuyển dịch mạch cảm hứng ấy đã tạo nên diện mạo riêng của Tình Xuân: một tập thơ không ồn ào cách tân, không chủ trương gây sốc hình thức, nhưng bền bỉ đi vào đời sống tinh thần con người bằng cảm xúc thật và niềm tin hướng thiện.

Trong bối cảnh thơ ca đương đại đang phân hóa mạnh mẽ giữa thử nghiệm hình thức và biểu đạt ý niệm, Tình Xuân lựa chọn một lối đi khác: đi chậm, đi sâu, và tin vào khả năng lan tỏa tự nhiên của thơ trữ tình đời sống. Đọc Tình Xuân vì thế không chỉ là đọc từng bài thơ riêng lẻ, mà là theo dõi một hành trình cảm xúc có ý thức, có điểm tựa và có đích đến.

Phần I - Tiếng nói cộng đồng và ý thức công dân

Ở Phần I, Phạm Quốc Cường xuất hiện trước hết như một chủ thể công dân, một cái tôi chủ động hòa mình vào không gian chung của dân tộc và thời đại. Những bài thơ như Chào Việt Nam - Kỷ nguyên mạnh giàu, Hoan ca, Kỷ nguyên hùng cường mang âm hưởng sử thi - cổ động rõ nét, nơi cái tôi cá nhân được tiết chế để nhường chỗ cho cái ta cộng đồng. Giọng thơ khỏe, đều, nhiều điệp cú và liệt kê tạo cảm giác như một bản hợp xướng, cất lên niềm tin vào đất nước, vào sự đoàn kết và vận hội mới của dân tộc.

d9637041-f8fb-4e9c-800c-fd375daba29c.jpg
Nhà thơ, nhà báo Phạm Quốc Cường tại Làng Nủ.

Trong Chào Việt Nam - Kỷ nguyên mạnh giàu, tiếng gọi không hướng về cái tôi riêng lẻ mà mở ra trường nhìn rộng, nơi quá khứ, hiện tại và tương lai cùng hiện diện:

“Việt Nam đứng dậy từ bão giông

Gọi tên mình giữa trời thời đại mới.”

Câu thơ không tìm cách làm mới hình ảnh Tổ quốc, nhưng đặt Tổ quốc trong tư thế chủ động, tự ý thức về vị trí của mình trong dòng chảy lịch sử đương đại.

Hoan ca, cảm hứng cộng đồng tiếp tục được triển khai bằng giọng điệu tin tưởng và nhập cuộc:

“Ta hát cùng nhau giữa ban mai

Gọi ngày mới về trên đất nước.”

Việc sử dụng đại từ “ta”, “chúng ta”, cùng những hình ảnh quen thuộc của đời sống chung tạo nên cảm giác dân tộc như một chỉnh thể thống nhất, nơi mỗi cá nhân là một phần của cộng đồng lớn.

Đến Kỷ nguyên hùng cường, tinh thần công dân được đẩy lên thành ý thức trách nhiệm:

“Không ai đứng ngoài vận nước Mỗi bước đi đều mang dáng hình Tổ quốc.”

Ở đây, thơ không chỉ bộc lộ niềm tin, mà còn đặt ra yêu cầu về sự nhập cuộc của con người trong thời đại mới. Cảm hứng sử thi không nhằm tôn vinh quá khứ đơn thuần, mà hướng tới việc khơi gợi tinh thần hành động và ý thức gắn bó giữa cá nhân với vận mệnh chung.

4d917333-1d8a-49b7-a2c2-fed117e08737.jpg
Cảm hứng sáng tác từ những đêm đầy cảm xúc.

Xét về thi pháp, Phần I không tìm kiếm đột phá hình thức. Cấu trúc câu thơ tương đối truyền thống, hình ảnh quen thuộc, ngôn ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trọng tâm của phần này không nằm ở kỹ thuật, mà ở thái độ thẩm mỹ: thái độ tin tưởng, thái độ nhập cuộc và tinh thần trách nhiệm xã hội. Việc sử dụng các lớp xưng hô cộng đồng, hình ảnh đất nước - lịch sử - con người hôm nay giúp Phần I trở thành nền tảng cảm xúc và đạo lý cho toàn bộ Tình Xuân.

Tuy vậy, cũng cần lưu ý rằng ở một số bài, cảm hứng sử thi - cộng đồng khi được đẩy lên cao dễ tiệm cận giọng cổ động, khiến chiều sâu cá nhân và độ phức hợp của cảm xúc chưa được khai thác trọn vẹn.

Trong mạch thơ Phần I, bài Kỷ nguyên hùng cường có thể xem là tác phẩm bộc lộ rõ nhất giới hạn của cảm hứng cộng đồng trong Tình Xuân. Bài thơ triển khai cảm xúc theo hướng khẳng định và cổ vũ, với cấu trúc câu ngắn, nhịp đều, ngôn ngữ trực tiếp, song lại thiếu những điểm neo hình ảnh hoặc xung đột cảm xúc cần thiết để tạo chiều sâu thẩm mỹ.

Các khái niệm như “niềm tin”, “đoàn kết”, “hùng cường” được sử dụng liên tiếp, nhưng chưa được cụ thể hóa bằng trải nghiệm cá nhân hay chi tiết đời sống, khiến bài thơ dừng lại ở mức tuyên ngôn cảm xúc hơn là một văn bản thơ giàu sức gợi.

So với những bài cùng mạch như Chào Việt Nam - Kỷ nguyên mạnh giàu hay Hoan ca, nơi giọng điệu cộng đồng được nâng đỡ bằng nhịp điệu và cảm xúc nhập cuộc rõ ràng hơn, Kỷ nguyên hùng cường cho thấy nguy cơ “cổ động hóa cảm xúc” khi cảm hứng sử thi không được cân bằng bởi chiều sâu nội tâm.

Tuy vậy, chính giới hạn này cũng giúp nhận diện rõ lựa chọn thẩm mỹ của tác giả: ưu tiên thông điệp và niềm tin xã hội hơn là khai thác những phức hợp tinh tế của cảm xúc cá nhân.

Chính từ nền tảng cộng đồng ấy, thơ Phạm Quốc Cường bắt đầu thu hẹp ống kính, rời không gian “chúng ta” để bước vào thế giới “tôi” - nơi những rung động riêng tư, tình yêu, ký ức và cô đơn được cất lên với giọng điệu trầm lắng và giàu trải nghiệm hơn ở Phần II và lắng sâu vào suy tư nhân sinh ở Phần III. Theo nghĩa đó, Phần I không chỉ là lời mở đầu, mà là trục giá trị chi phối toàn bộ hành trình cảm xúc của tập thơ.

f95294d8-0734-456e-9a0b-fd1e5ceda792.jpg
Nhà báo Phạm Quốc Cường trong một lần tác nghiệp.

Phần II & III - Cái tôi tình cảm đã đi qua say đắm

Nếu Phần I là tiếng gọi cộng đồng, thì từ Phần II sang Phần III, Tình Xuân dần thu nhỏ ống kính vào thế giới nội tâm cá nhân. Điều đáng chú ý là cái tôi trữ tình ở đây không còn là cái tôi say đắm mù quáng, mà là một cái tôi đã trải nghiệm, đã va đập và biết tự điều chỉnh mình.

Trong Ru tình, giọng thơ chậm, trầm, mang dáng dấp một khúc ru dành cho chính nỗi đau của mình. Những câu như:

“Vạn lần buông bỏ, ta xin lỗi

Triệu lời bâng quơ, hấp hối tình”

cho thấy một chủ thể trữ tình biết nhận lỗi, biết cúi đầu trước đổ vỡ và chọn buông như một cách tự cứu. Ở đây, tình yêu không còn là sự chiếm hữu hay níu kéo, mà trở thành một trải nghiệm sống đã được ý thức hóa.

Mặn môi giữa mưa dầm tiếp tục triển khai trạng thái ấy theo cách thấm chậm: “Ôi tất tả ta ôm trời ướt mặt

Mặn môi rồi ta nhớ tháng năm trôi.”

Nỗi nhớ không bùng nổ mà lắng lại, mặn như nước mưa ngấm dần vào môi người đi qua năm tháng. Cảm xúc không gào thét, mà hiện diện trong sự chịu đựng âm thầm.

Hà Nội những ngày mưa, trạng thái cô đơn đã được ý thức rõ ràng: “Trời mưa làm tim ướt

Lúc đập chậm đập nhanh.”

Cái tôi trữ tình không trốn chạy nỗi buồn, cũng không tìm cách giải thích nó, mà chấp nhận sống chung với ký ức, để mưa rơi như một phần của đời sống tinh thần.

a9cfbfe7-91ac-45c1-b70e-8d94cc1960df.jpg
Trang bìa Báo Pháp luật Việt Nam giới thiệu bài hát phổ thơ Phạm Quốc Cường.

Với Tình xưa, ký ức tình yêu được gửi vào thiên nhiên - lá rụng, mây trôi, mùa thu - để tạo khoảng cách thẩm mỹ cần thiết: “Xa xôi nếu còn hương tình cũ

Hãy để tình trôi giữa mây vàng.” Đây là một thái độ buông nhẹ, không phủ nhận quá khứ, không níu kéo, mà đặt ký ức vào vùng yên tĩnh của hoài niệm.

Những bài như Hai đường, Nguyện ước, Đợi bão giông tan, Miệng xa tiếp tục khắc họa một cái tôi đã trưởng thành: biết chọn lựa, biết im lặng, biết chờ đợi và tự điều chỉnh lời nói - hành vi. Đó là cái tôi không còn ảo tưởng toàn năng, mà chấp nhận đời sống với đầy đủ mưa nắng, sai - đúng, được - mất. Chính sự chín chắn này tạo nên sắc thái riêng cho thơ tình của Phạm Quốc Cường trong bối cảnh thơ đương đại.

Tuy nhiên, việc duy trì giọng thơ tiết chế và buông bỏ giúp Phần II giữ được sự nhất quán cảm xúc, song cũng đặt ra một thách thức không nhỏ. Khi mạch cảm xúc tiết chế và buông bỏ được duy trì liên tục, một số bài thơ tình có xu hướng tự lặp lại chính mình trong những biến thể gần nhau, khiến cảm xúc tuy chân thành nhưng chưa đủ độ nén để tạo khác biệt rõ rệt. Đây là giới hạn dễ gặp của thơ trữ tình đời sống khi trải nghiệm đã chín, nhưng thi pháp chưa kịp làm mới cách biểu đạt.

“Gọi rạng ngời – Cha ơi!” - Điểm lắng cảm xúc của toàn tập

Trong mạch thơ Phần III - nơi Tình Xuân chuyển hẳn sang chiều sâu nhân sinh và đạo lý sống - Gọi rạng ngời - Cha ơi! xuất hiện như một điểm dừng cảm xúc đặc biệt. Nếu nhiều bài ở phần này mang giọng nhắn nhủ, chiêm nghiệm và tự vấn, thì bài thơ về cha là nơi nhà thơ buông bỏ hoàn toàn ý thức diễn đạt để đối diện trực tiếp với ký ức và sự mất mát. Chính sự buông bỏ ấy khiến bài thơ trở thành một trong những điểm lắng sâu nhất của toàn tập.

Đây là bài thơ được viết bằng ký ức, bằng nước mắt và bằng sự biết ơn muộn màng. Phạm Quốc Cường không chọn cách dựng hình người cha như một biểu tượng lý tưởng, mà để cha hiện lên từ đời sống rất thực: người lính đi qua chiến tranh, người nông dân lam lũ, người âm thầm dạy con làm người. Cảm xúc của bài thơ không được nâng đỡ bởi thủ pháp nghệ thuật cầu kỳ, mà dồn nén trong những câu thơ gần với lời tự sự nội tâm:

“Cha đi qua những mùa bom đạn

Con lớn lên trong những buổi cha im lặng.”

Sự “im lặng” ở đây mang ý nghĩa nhân sinh rõ nét: đó là khoảng trống của một thế hệ hy sinh, chỉ được nhận diện đầy đủ khi người ở lại đủ từng trải để thấu hiểu.

Ở nhiều đoạn, bài thơ chạm tới tầng sâu của ý thức đạo hiếu và sự ân hận muộn màng - một chủ đề xuyên suốt Phần III của Tình Xuân:

“Có những điều con chưa kịp nói Thì cha đã đi xa mất rồi.”

Câu thơ không tìm cách làm đẹp nỗi đau, mà để nỗi đau hiện ra nguyên trạng, không che giấu, không biện minh. Chính sự trực diện ấy giúp bài thơ tránh được lối than khóc quen thuộc, thay vào đó là một nỗi buồn lắng, chậm và mang tính chiêm nghiệm.

Xét về thi pháp, Gọi rạng ngời - Cha ơi! chưa thật sự trau chuốt: nhịp thơ còn dàn trải, cấu trúc chưa được tiết chế chặt. Tuy nhiên, trong mạch tư tưởng của Phần III, sự “chưa gọt giũa” này không hẳn là hạn chế tuyệt đối, mà phản ánh đúng lựa chọn thẩm mỹ của tác giả: ưu tiên trải nghiệm sống hơn là kỹ thuật biểu đạt. Đây là kiểu thơ viết khi cảm xúc đi trước thi pháp, và đôi khi chính điều đó tạo nên sức lay động lâu bền - bởi người đọc không đối diện với một bài thơ được “làm”, mà với một ký ức được “nói ra”.

Ở điểm này, Gọi rạng ngời - Cha ơi! không chỉ là một bài thơ viết về cha, mà là một biểu hiện tiêu biểu cho tinh thần nhân sinh của Tình Xuân: thơ như một cách đối diện với mất mát, tự soi lại mình, và học cách sống tử tế hơn với những gì còn lại.

Nhìn từ thi pháp

Về thi pháp, Phạm Quốc Cường lựa chọn lối viết giảm tối đa kỹ thuật phô diễn. Câu thơ thường ngắn, trực tiếp, ít ẩn dụ phức hợp, ưu tiên sự rõ nghĩa và nhịp điệu tự nhiên. Lối viết này giúp thơ dễ tiếp cận, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức: khi cảm xúc không đủ độ nén, câu thơ có thể trượt sang tản văn hóa. Vì vậy, những bài thành công nhất của Tình Xuân là những bài giữ được điểm cân bằng giữa cảm xúc thật và ý thức tiết chế ngôn ngữ.

47c150b6-42e0-4747-a109-8246ce49183f.jpg
Nhà thơ Phạm Quốc Cường bên phải.

Đặt Tình Xuân trong bối cảnh thơ đương đại, có thể thấy Phạm Quốc Cường không đi theo xu hướng cách tân hình thức mạnh mẽ hay phá vỡ cấu trúc ngôn ngữ. Thơ anh đứng ở một lối đi khác: lối đi của sự lắng đọng, kể chậm và tin vào khả năng tự lan tỏa của cảm xúc. Nếu nhiều khuynh hướng thơ hôm nay nghiêng về ý niệm, đô thị hoặc trò chơi ngôn ngữ, thì Tình Xuân chọn neo mình vào đời sống tinh thần quen thuộc của người Việt: quê hương, gia đình, ký ức và đạo lý. Chính sự “đi chậm” ấy tạo nên bản sắc riêng, giúp thơ không bị hòa tan trong dòng chảy ồn ào của các trào lưu.

Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng do kiên định với con đường cảm xúc trực tiếp, một số bài thơ trong Tình Xuân còn nặng về trực cảm, chưa được gọt giũa kỹ về hình ảnh và cấu trúc. Ở vài đoạn, sự lặp lại mô-típ cảm xúc có thể tạo cảm giác quen thuộc với những độc giả đã đọc nhiều thơ trữ tình đương đại. Tuy nhiên, chính sự không cầu kỳ ấy lại phản ánh rõ lựa chọn thẩm mỹ của tác giả: ưu tiên cảm xúc thật hơn là trình diễn kỹ thuật.

Nhìn tổng thể, Tình Xuân là một tập thơ vận động theo trục rõ ràng: từ cộng đồng → cá nhân → nhân sinh.

Ba phần thơ bổ sung cho nhau, tạo nên một chỉnh thể cảm xúc liền mạch, trong đó cái tôi trữ tình không ngừng tự điều chỉnh để đi đến sự chín chắn và hướng thiện.

Từ nét duyên thầm của Hoa chanh đầu xuân - nơi “hoa chanh vẫn còn chưa dậy mùi”, đến không gian mênh mang của Hư ảo với câu thơ “Không nói gì, cũng đủ thấy nhớ khoảng trời riêng”, rồi sự buông bỏ tỉnh táo trong Ru tình, sự lắng xa của Tình xưa và nỗi tri ân sâu nặng trong Gọi rạng ngời - Cha ơi!, Phạm Quốc Cường cho thấy một giọng thơ đã đi qua say mê để đến độ chín của trải nghiệm.

Tình Xuân không phải là tập thơ tạo ra đột phá hình thức, nhưng là một minh chứng cho sức bền của thơ trữ tình đời sống khi được viết bằng trải nghiệm thật. Trong bối cảnh thơ ca hôm nay đang đứng trước câu hỏi về khả năng kết nối với công chúng, tập thơ này gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm: liệu thơ có nhất thiết phải luôn mới về hình thức, hay điều quan trọng hơn là khả năng chạm tới những vùng cảm xúc và đạo lý vẫn đang sống trong con người hiện đại?

Tình Xuân vì thế không chỉ đặt ra câu hỏi về thơ của Phạm Quốc Cường, mà còn buộc người đọc suy nghĩ lại: trong thơ hôm nay, điều gì đang thiếu - hình thức mới, hay những trải nghiệm sống đủ sâu để viết chậm và viết thật?

Chính ở câu hỏi ấy, Tình Xuân mở ra một không gian đối thoại cần thiết cho phê bình văn học hôm nay, và xác lập Phạm Quốc Cường như một tiếng thơ đi chậm, đi chắc, bền bỉ ghi lại hành trình cảm xúc của con người trong nhịp chảy lặng lẽ của thời gian./.

Vài nét về tác giả

Nhà báo Phạm Quốc Cường;

Bút danh: Quốc Đô, Quốc Minh, Trà My, TQC, QM, HM; Sinh năm 1980.

Quê quán: Nghệ An.

Hiện là Trưởng ban Pháp luật - Bạn đọc, Báo Pháp luật Việt Nam.

Các tập thơ đã xuất bản: Viết cho người tình mơ; Anh chờ qua trăng; Tinh hoa; Tình yêu còn lại; Khúc ca tình đời; Tuyển chọn 100 bài thơ tình và đời; Bước đời; Bóng tình.

Tác giả của nhiều ca khúc được đông đảo công chúng yêu thích như: Hoa sữa và em; Khúc hát Phóng viên; Việt Nam sáng ngời tình yêu; Thắng đại dịch này - ta mở tiệc vàng thật sang; Hà nội - khúc đồng dao chống dịch; Sự sống hồi sinh; Gương sáng Pháp luật Việt Nam; Đại đoàn kết toàn dân; Việt Nam đón chào năm mới; Team Sức Mạnh Pickleball.

Nhà báo Phạm Quốc Cường và cộng sự cũng đã đạt được những giải thưởng cao quý của người làm báo, như Giải C - giải Báo chí Quốc gia năm 2016; Giải thưởng Báo chí Toàn quốc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực các năm 2020-2021, 2022-2023; Chứng nhận tác phẩm lọt vòng chung khảo giải Báo chí Quốc gia 2024.

Các giải thưởng Báo chí, bằng khen, giấy khen của các Bộ, ngành Trung ương và nhiều giải thưởng khác về Văn hóa nghệ thuật & thể thao.

Bài liên quan
(0) Bình luận
  • Động lực mới cho phát triển văn hóa Thủ đô
    Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, ban hành ngày 7/1/2026 là văn kiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thể hiện bước phát triển mới trong tư duy lý luận của Đảng về vai trò, vị trí của văn hóa trong phát triển đất nước. Với tầm nhìn dài hạn và tư duy đổi mới sâu sắc, Nghị quyết số 80-NQ/TW đã trở thành “kim chỉ nam” cho phát triển văn hóa của mỗi địa phương. Với riêng Thủ đô Hà Nội - trung tâm chính trị văn hóa kinh tế văn hóa của cả nước, Nghị quyết đã tạo động lực mới để Thủ đô phát huy vai trò trung tâm, dẫn dắt trong phát triển văn hóa.
  • Phường Tây Hồ phát huy dân chủ, xây dựng đời sống văn hóa từ cơ sở
    Chiều 24/3, UBND và Ủy ban MTTQ Việt Nam phường Tây Hồ tổ chức Hội nghị đại biểu nhân dân bàn việc xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở năm 2026, với sự tham gia của đông đảo đại biểu đại diện các TDP, khu dân cư trên địa bàn.
  • Hà Nội tổ chức Hội Sách lần thứ XI với chủ đề “Sách mở tri thức - Công nghệ dẫn tương lai”
    Hội Sách dự kiến diễn ra trong 4 ngày, từ 01/10 đến 04/10/2026. Lễ khai mạc tổ chức lúc 20h00 ngày 02/10/2026 tại không gian sân trụ sở Sở Văn hóa và Thể thao, 47 Hàng Dầu, Hoàn Kiếm. Khu vực trưng bày, triển lãm và gian hàng sách bố trí tại trục phố Đinh Tiên Hoàng từ Hàng Khay đến đền Ngọc Sơn.
  • 4 làng nghề Hà Nội được đưa vào Mạng lưới Thành phố Thủ công mỹ nghệ sáng tạo toàn cầu
    Làng nghề gốm sứ Bát Tràng; Làng lụa Vạn Phúc; Làng nghề khảm trai - sơn mài Chuyên Mỹ; Làng nghề mỹ nghệ Sơn Đồng của Hà Nội chính thức được Hội đồng Thủ công mỹ nghệ Thế giới (WCC) đưa vào Mạng lưới Thành phố Thủ công mỹ nghệ sáng tạo toàn cầu.
  • Tổ chức Lễ dâng hương kỷ niệm 1.986 năm khởi nghĩa Hai Bà Trưng
    Theo truyền thống, ngày mùng 5/2 âm lịch hằng năm được lấy làm ngày cấp thủy. Năm năm một lần, người dân nơi đây sẽ tổ chức Lễ hội truyền thống rước nước vào ngày này. Nhân dân rước kiệu từ đền Đồng Nhân về miếu Hai Bà Trưng, dừng kiệu tại miếu, đem đôi chóe xuống thuyền rồng bơi ra giữa dòng sông Hồng lấy nước...
  • Khai hội chùa Nành 2026, đón nhận danh hiệu di sản quốc gia
    Tối 21/3, tại chùa Nành, xã Phù Đổng (Hà Nội) khai mạc lễ hội chùa Nành năm 2026. Buổi lễ có sự tham dự của đại diện lãnh đạo các bộ, ngành Trung ương, Thành phố Hà Nội cùng đông đảo nhân dân và du khách.
Nổi bật Tạp chí Người Hà Nội
  • Bí thư Thành ủy Nguyễn Duy Ngọc: Nghị quyết 02 không chỉ là định hướng, mà là danh dự và mệnh lệnh hành động
    Bí thư Thành ủy Hà Nội Nguyễn Duy Ngọc nhấn mạnh ý nghĩa đặc biệt quan trọng của Nghị quyết như một nền tảng chính trị mang tầm lịch sử, đồng thời là “bệ phóng” để Thủ đô Hà Nội bứt phá mạnh mẽ trong kỷ nguyên phát triển mới, với yêu cầu hành động quyết liệt, đồng bộ, sáng tạo và hiệu quả trong toàn hệ thống chính trị.
  • Ra mắt tập truyện ngắn “Tình yêu và tuổi trẻ”
    Tri Thức Trẻ Books vừa liên kết với Nhà xuất bản Văn học ấn hành cuốn sách “Tình yêu và tuổi trẻ” của tác giả Văn. Cuốn sách như một lời tự sự nhẹ nhàng về hành trình trưởng thành của tuổi trẻ.
  • Khơi dậy khát vọng làm chủ và tinh thần xung kích của thế hệ trẻ
    Nhân kỷ niệm 95 năm Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản cuốn sách “Tiền đồ rực rỡ của Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa nằm trong tay thế hệ trẻ”. Cuốn sách giúp người đọc hiểu rõ hơn về tư tưởng của Tổng Bí thư Lê Duẩn, đồng thời đúc kết những bài học thực tiễn quý báu cho thế hệ trẻ Việt Nam trong kỷ nguyên mới, qua đó khơi dậy khát vọng cống hiến, bản lĩnh và ý chí tự lực, tự cường.
  • [Podcast] Chùa Tây Phương – Tuyệt tác kiến trúc và điêu khắc
    Xã Tây Phương - vùng đất xứ Đoài của Thủ đô Hà Nội được biết đến là một vùng đất giàu truyền thống văn hóa, mang dấu ấn của lịch sử hàng trăm năm, cùng nhiều lễ hội và những công trình tín ngưỡng còn lưu giữ đến hôm nay. Trải qua nhiều biến động của thời gian, trong số các di tích hiện còn bảo tồn, gìn giữ ở xã Tây Phương, nổi bật nhất là Chùa Tây Phương, một công trình không chỉ có giá trị về tôn giáo, mà còn được xem là di sản kiến trúc, nghệ thuật quý giá của dân tộc.
  • Dự thảo Luật Thủ đô (sửa đổi): Trao quyền mạnh mẽ để Thủ đô tự chủ phát triển
    Việc sửa đổi Luật Thủ đô xuất phát từ yêu cầu cấp thiết về chính trị, pháp lý và thực tiễn. Tinh thần xuyên suốt của dự thảo là “trao quyền mạnh mẽ - phân cấp, phân quyền toàn diện hơn - trách nhiệm giải trình rõ ràng hơn”, đúng với yêu cầu “Hà Nội quyết - Hà Nội làm - Hà Nội chịu trách nhiệm”.
Đừng bỏ lỡ
Đọc tập thơ Tình Xuân của Phạm Quốc Cường: Từ tiếng gọi cộng đồng đến tiếng lòng nhân sinh
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO